hotline
08 6868 4868
登录
ZH-CN
·
VND
语言
显示内容
Tiếng Việt
Vietnamese · VI
English
English · EN
简体中文
Tiếng Trung (Giản thể) · ZH-CN
繁體中文
Tiếng Trung (Phồn thể) · ZH-TW
日本語
Japanese · JA
한국어
Korean · KO
Español
Spanish · ES
Français
French · FR
Deutsch
German · DE
Русский
Russian · RU
货币
兑换自 USD
🇻🇳
VND
· Đồng Việt Nam
1 USD ≈ 25,800
đ
đ
🇺🇸
USD
· Đô la Mỹ
国际参考
$
🇪🇺
EUR
· Euro
1 USD ≈ 0,91 €
€
🇬🇧
GBP
· Bảng Anh
1 USD ≈ 0.78 £
£
🇨🇭
CHF
· Franc Thụy Sĩ
1 USD ≈ 0.90 Fr
Fr
🇨🇦
CAD
· Đô la Canada
1 USD ≈ 1.36 C$
C$
🇦🇺
AUD
· Đô la Úc
1 USD ≈ 1.52 A$
A$
🇧🇷
BRL
· Real Brazil
1 USD ≈ 5,73 R$
R$
🇲🇽
MXN
· Peso Mexico
1 USD ≈ 17.79 Mex$
Mex$
🇦🇷
ARS
· Peso Argentina
1 USD ≈ 921 AR$
AR$
🇦🇪
AED
· Dirham UAE
1 USD ≈ 3.68 AED
AED
🇸🇦
SAR
· Riyal Ả Rập
1 USD ≈ 3.75 SAR
SAR
🇪🇬
EGP
· Bảng Ai Cập
1 USD ≈ 49.62 E£
E£
🇯🇵
JPY
· Yên Nhật
1 USD ≈ 156 ¥
¥
🇰🇷
KRW
· Won Hàn Quốc
1 USD ≈ 1,433 ₩
₩
🇨🇳
CNY
· Nhân dân tệ
1 USD ≈ 7.27 ¥
¥
🇹🇭
THB
· Baht Thái
1 USD ≈ 35.83 ฿
฿
🇮🇩
IDR
· Rupiah Indonesia
1 USD ≈ 16.125 Rp
Rp
🇷🇺
RUB
· Rúp Nga
1 USD ≈ 89 ₽
₽
🇰🇿
KZT
· Tenge Kazakhstan
1 USD ≈ 496 ₸
₸
应用中…
货币:
VND · Đồng Việt Nam
USD · Đô la Mỹ
EUR · Euro
GBP · Bảng Anh
CHF · Franc Thụy Sĩ
CAD · Đô la Canada
AUD · Đô la Úc
BRL · Real Brazil
MXN · Peso Mexico
ARS · Peso Argentina
AED · Dirham UAE
SAR · Riyal Ả Rập
EGP · Bảng Ai Cập
JPY · Yên Nhật
KRW · Won Hàn Quốc
CNY · Nhân dân tệ
THB · Baht Thái
IDR · Rupiah Indonesia
RUB · Rúp Nga
KZT · Tenge Kazakhstan
旅游线路
海岛线路
1
海岛线路
1
海岛、海湾与沙滩——选择当前在售的海岛线路目的地。
富国岛旅游
酒店
海岛酒店
1
海岛酒店
1
海岛、海湾与沙滩——选择当前在售的海岛线路目的地。
Khách sạn Phú Quốc
船票
Tàu cao tốc Phú Quốc
Rạch Giá - Phú Quốc - Rạch Giá
Hà Tiên - Phú Quốc - Hà Tiên
Nam Du - Phú Quốc - Nam Du
Cà Mau - Phú Quốc - Cà Mau
景点门票
Phú Quốc
联系我们
Trang Tour du lịch trực tuyến hàng đầu Việt Nam ®Hitour
·
VND
语言和货币
语言
显示内容
Tiếng Việt
Vietnamese · VI
English
English · EN
简体中文
Tiếng Trung (Giản thể) · ZH-CN
繁體中文
Tiếng Trung (Phồn thể) · ZH-TW
日本語
Japanese · JA
한국어
Korean · KO
Español
Spanish · ES
Français
French · FR
Deutsch
German · DE
Русский
Russian · RU
货币
兑换自 USD
🇻🇳
VND
· Đồng Việt Nam
1 USD ≈ 25,800
đ
đ
🇺🇸
USD
· Đô la Mỹ
国际参考
$
🇪🇺
EUR
· Euro
1 USD ≈ 0,91 €
€
🇬🇧
GBP
· Bảng Anh
1 USD ≈ 0.78 £
£
🇨🇭
CHF
· Franc Thụy Sĩ
1 USD ≈ 0.90 Fr
Fr
🇨🇦
CAD
· Đô la Canada
1 USD ≈ 1.36 C$
C$
🇦🇺
AUD
· Đô la Úc
1 USD ≈ 1.52 A$
A$
🇧🇷
BRL
· Real Brazil
1 USD ≈ 5,73 R$
R$
🇲🇽
MXN
· Peso Mexico
1 USD ≈ 17.79 Mex$
Mex$
🇦🇷
ARS
· Peso Argentina
1 USD ≈ 921 AR$
AR$
🇦🇪
AED
· Dirham UAE
1 USD ≈ 3.68 AED
AED
🇸🇦
SAR
· Riyal Ả Rập
1 USD ≈ 3.75 SAR
SAR
🇪🇬
EGP
· Bảng Ai Cập
1 USD ≈ 49.62 E£
E£
🇯🇵
JPY
· Yên Nhật
1 USD ≈ 156 ¥
¥
🇰🇷
KRW
· Won Hàn Quốc
1 USD ≈ 1,433 ₩
₩
🇨🇳
CNY
· Nhân dân tệ
1 USD ≈ 7.27 ¥
¥
🇹🇭
THB
· Baht Thái
1 USD ≈ 35.83 ฿
฿
🇮🇩
IDR
· Rupiah Indonesia
1 USD ≈ 16.125 Rp
Rp
🇷🇺
RUB
· Rúp Nga
1 USD ≈ 89 ₽
₽
🇰🇿
KZT
· Tenge Kazakhstan
1 USD ≈ 496 ₸
₸
应用中…
货币:
VND · Đồng Việt Nam
USD · Đô la Mỹ
EUR · Euro
GBP · Bảng Anh
CHF · Franc Thụy Sĩ
CAD · Đô la Canada
AUD · Đô la Úc
BRL · Real Brazil
MXN · Peso Mexico
ARS · Peso Argentina
AED · Dirham UAE
SAR · Riyal Ả Rập
EGP · Bảng Ai Cập
JPY · Yên Nhật
KRW · Won Hàn Quốc
CNY · Nhân dân tệ
THB · Baht Thái
IDR · Rupiah Indonesia
RUB · Rúp Nga
KZT · Tenge Kazakhstan
首页
旅游线路
海岛线路
富国岛旅游
17
快艇船票
Tàu cao tốc Phú Quốc
酒店
海岛酒店
Khách sạn Phú Quốc
游玩门票
Phú Quốc
旅游攻略
北部攻略
Vịnh Hạ Long 攻略
Cô Tô 攻略
Hà Giang 攻略
Ninh Bình 攻略
Cao Bằng 攻略
Mộc Châu 攻略
Mai Châu 攻略
中部攻略
Cù Lao Chàm 攻略
Bình Ba 攻略
Bình Hưng 攻略
Đảo Phú Quý 攻略
Lý Sơn 攻略
Phan Thiết 攻略
Ninh Thuận 攻略
Phú Yên 攻略
Đà Nẵng 攻略
Quy Nhơn 攻略
Hội An 攻略
Huế 攻略
Nha Trang 攻略
Đà Lạt 攻略
南部攻略
Đảo Phú Quốc 攻略
Bà Lụa 攻略
Hải Tặc 攻略
Nam Du 攻略
Hòn Sơn 攻略
Thổ Chu 攻略
Côn Đảo 攻略
Vũng Tàu 攻略
An Giang 攻略
Tây Ninh 攻略
Bến Tre 攻略
Tiền GIang 攻略
Long An 攻略
Đồng Tháp 攻略
Cần Thơ 攻略
Trà Vinh 攻略
Sóc Trăng 攻略
Bạc Liêu 攻略
Cà Mau 攻略
联系我们
联系信息
姓名
邮箱(选填)
电话
Zalo(选填)
行程
往返
单程
去程
出发点
Cảng Rạch Giá, Rạch Giá
Cảng Phú Quốc, Phú Quốc
Cảng Tô Châu, Hà Tiên
Cảng Nam Du, Kiên Hải
Cảng Cà Mau, Năm Căn
目的地
出发日期
成人
儿童(6 - 11 岁)
老人(60 岁以上)
票数总量必须大于 0!
返程
出发点
Cảng Rạch Giá, Rạch Giá
Cảng Phú Quốc, Phú Quốc
Cảng Tô Châu, Hà Tiên
Cảng Nam Du, Kiên Hải
Cảng Cà Mau, Năm Căn
目的地
出发日期
成人
儿童(6 - 11 岁)
老人(60 岁以上)
票数总量必须大于 0!
预订摘要
确认
© 2026
Hitour
·
由 Pham Van Phu 设计与开发。
预订摘要
确认
预订摘要